Máy ảnh siêu phổ hồng ngoại FS-50
Model : FS-50
Hãng : CHNSpec
Xuất xứ : Trung Quốc

Giới thiệu
-
Máy ảnh siêu phổ FS-50 cung cấp hình ảnh quang phổ chi tiết và chính xác, giúp người dùng phân tích và hiểu rõ hơn về các vật liệu và quá trình. Máy ảnh siêu phổ có thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng và linh hoạt trong các ứng dụng khác nhau.
Các điểm nổi bật của máy ảnh siêu phổ FS-50:
- Độ phân giải quang phổ cao: Máy ảnh siêu phổ Đảm bảo độ chính xác của dữ liệu.
- Tốc độ quét nhanh: Máy ảnh siêu phổ Nâng cao hiệu quả làm việc.
- Chức năng chọn vùng phổ: Máy ảnh siêu phổ Linh hoạt trong các ứng dụng khác nhau.
- Thiết kế nhỏ gọn: Máy ảnh siêu phổ Dễ dàng di chuyển và sử dụng.
Tiêu chuẩn
-
Tiêu Chuẩn Thử Nghiệm ASTM G9-07(2020): Xác Định Sự Thấm Nước Vào Lớp Phủ Ống Dẫn
Tiêu chuẩn ASTM G9-07(2020) là một phương pháp tiêu chuẩn để đánh giá khả năng chống thấm nước của lớp phủ bảo vệ trên ống dẫn. Tiêu chuẩn này giúp xác định các khuyết tật trong lớp phủ, như lỗ hổng, vết nứt, hoặc các vùng bám dính kém, qua đó đánh giá chất lượng và hiệu quả của lớp phủ trong việc bảo vệ ống dẫn khỏi sự xâm nhập của nước.
Mục tiêu của Tiêu chuẩn
- Đánh giá độ kín: Đánh giá khả năng ngăn nước của lớp phủ.
- Phát hiện khuyết tật: Phát hiện các khuyết tật tiềm ẩn trong lớp phủ.
- So sánh sản phẩm: So sánh khả năng chống thấm nước của các loại lớp phủ khác nhau.
- Kiểm soát chất lượng: Đảm bảo lớp phủ đáp ứng các yêu cầu về độ kín.
Nội dung chính của Tiêu chuẩn
- Chuẩn bị mẫu: Chuẩn bị các mẫu ống đã được phủ lớp bảo vệ.
- Thiết bị thử nghiệm:
- Bể chứa nước: Chứa nước để tạo áp lực lên mẫu.
- Đồng hồ đo áp suất: Đo áp suất nước trong bể.
- Thiết bị đo rò rỉ: Đo lượng nước thấm qua lớp phủ. (Hình ảnh: Thiết bị thử nghiệm thấm nước của lớp phủ ống dẫn)
- Thực hiện thử nghiệm:
- Đặt mẫu ống vào bể chứa nước.
- Tăng áp suất nước trong bể đến giá trị quy định.
- Quan sát và đo lượng nước thấm qua lớp phủ trong một khoảng thời gian nhất định.
- Đánh giá kết quả:
- Quan sát trực quan các vết ướt, bong bóng.
- Đo lượng nước thấm qua lớp phủ.
- So sánh với các tiêu chí chấp nhận đã quy định.
Yếu tố ảnh hưởng
- Áp suất nước: Áp suất nước càng cao, khả năng phát hiện khuyết tật càng lớn.
- Thời gian thử nghiệm: Thời gian thử nghiệm càng dài, càng dễ phát hiện các khuyết tật nhỏ.
- Tính chất của lớp phủ: Độ dày, độ dẻo dai, thành phần hóa học của lớp phủ ảnh hưởng đến khả năng chống thấm nước.
Ứng dụng
- Ngành dầu khí: Đánh giá lớp phủ bảo vệ cho đường ống dẫn dầu, khí.
- Ngành xây dựng: Đánh giá lớp phủ bảo vệ cho các cấu trúc ngầm.
Thông số kỹ thuật
| Số thứ tự | Chỉ số | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | Dải phổ | 900-1700nm |
| 2 | Độ phân giải phổ | Tốt hơn 3.5nm |
| 3 | Cảm biến | CMOS |
| 4 | Giao diện cảm biến | Camera Link |
| 5 | Nguồn cấp cho cảm biến | 12V DC |
| 6 | Kích thước vùng cảm biến | 9.6mm × 7.68mm |
| 7 | Độ phân giải gốc của cảm biến | 320 × 256 |
| 8 | Kích thước điểm ảnh gốc | 30µm × 30µm |
| 9 | Độ sâu bit điểm ảnh | 16 bits |
| 10 | Chiều dài khe | 9.6mm |
| 11 | Độ rộng khe | 30µm |
| 12 | Cách hợp nhất ô điểm ảnh | 2×2 |
| 13 | Số lượng điểm ảnh hiệu dụng trong không gian | 160 |
| 14 | Số băng tần | 128 |
| 15 | Góc nhìn (FOV) | 15.6° @ f=35mm |
| 16 | Góc nhìn tức thời (IFOV) | 0.71mrad @ f=35mm |
| 17 | Tần số khung hình | 344fps |
| 18 | Kích thước | Khoảng 310mm × 60mm × 65mm (không bao gồm ống kính) |
| 19 | Trọng lượng | Khoảng 2kg |
| 20 | Nhiệt độ hoạt động | 0-50℃ |
| 21 | Nhiệt độ lưu trữ | -25-60℃ |
| 22 | Giao diện | CS-Mount |
Chi tiết vui lòng liên hệ
Nguyễn Đức Nam – Kỹ sư kinh doanh
Cellphone: 0908.195.875
Email: namkt21@gmail.com



Reviews
There are no reviews yet.